bạo hỗ băng hà
Định nghĩa
- Tính từ (cổ ngữ):
- Hành động liều lĩnh, thiếu suy nghĩ, coi thường nguy hiểm: "bạo hỗ băng hà" mô tả tính cách hoặc hành vi của người quá táo bạo, liều lĩnh một cách mù quáng, sẵn sàng lao vào chỗ nguy hiểm mà không cân nhắc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tính cách bạo hỗ băng hà của tướng quân cuối cùng đã khiến ông thất bại. (Sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ của vị tướng cuối cùng đã dẫn đến thất bại của ông ta.)
- Không nên có những quyết định bạo hỗ băng hà trong chiến dịch quan trọng này. (Cần tránh những quyết định liều lĩnh, mạo hiểm trong chiến dịch hệ trọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ hoặc lời bình luận mang tính trang trọng, chỉ trích một hành động liều lĩnh đến mức dại dột.
- Sử gia phê phán nhà vua vì đã có những hành động bạo hỗ băng hà, đẩy quân dân vào cảnh lầm than. (Nhà sử học chỉ trích đức vua đã có những hành động liều lĩnh mù quáng, khiến binh lính và nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Liều lĩnh (tính từ): hành động mà không sợ nguy hiểm, thiếu thận trọng. (Từ hiện đại, thông dụng hơn).
- Táo bạo (tính từ): mạnh dạn, dám làm những việc khó khăn, nguy hiểm. (Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Cẩu thả (tính từ): làm qua loa, thiếu trách nhiệm. (Nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận hơn là sự liều lĩnh).
Từ đồng nghĩa
- Liều mạng: liều lĩnh đến mức không tiếc tính mạng.
- Hấp tấp: nóng vội, thiếu suy nghĩ chín chắn.
- Khinh suất: coi thường, xem nhẹ (mối nguy) dẫn đến hành động sai lầm.
Thành ngữ liên quan
- Cả gan như cóc: thành ngữ dân gian, chế giễu sự liều lĩnh không biết sợ là gì.
- Chân ướt chân ráo: vội vàng, chưa có kinh nghiệm đã hành động. (Nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hơn là sự liều lĩnh).